theory of inheritance
A scientist explains the theory of inheritance using a diagram of pea plants.
Định nghĩa
Danh từ: Thuyết di truyền – một lý thuyết trong sinh học giải thích cách các đặc điểm của một thế hệ được kế thừa từ các thế hệ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết di truyền giải thích tại sao con cái thường giống cha mẹ của chúng.)
- (Công trình của Mendel đã tạo nên nền tảng cho thuyết di truyền hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theory of inheritance" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các cơ chế di truyền cụ thể, như di truyền phân tử hoặc di truyền quần thể.
- The theory of inheritance has evolved significantly since Darwin's time. (Thuyết di truyền đã tiến hóa đáng kể kể từ thời Darwin.)
Biến thể và từ gần giống
- Inheritance (danh từ): sự thừa kế, di sản (trong sinh học hoặc pháp lý).
- Genetic inheritance determines many physical traits. (Di truyền gen quyết định nhiều đặc điểm thể chất.)
- Theory of heredity (danh từ): thuyết di truyền (đồng nghĩa với "theory of inheritance").
- The theory of heredity was first proposed by Gregor Mendel. (Thuyết di truyền lần đầu được đề xuất bởi Gregor Mendel.)
Từ đồng nghĩa
- Law of inheritance: quy luật di truyền – thường dùng trong ngữ cảnh Mendel.
- Mendel's laws of inheritance are fundamental to genetics. (Các quy luật di truyền của Mendel là nền tảng của di truyền học.)
Các cụm từ liên quan
- Theory of inheritance không có phrasal verbs (cụm động từ) trực tiếp, nhưng thường đi với các động từ như "propose" (đề xuất), "develop" (phát triển), "refine" (tinh chỉnh).
- Scientists continue to refine the theory of inheritance. (Các nhà khoa học tiếp tục tinh chỉnh thuyết di truyền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "theory of inheritance". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "in the blood" (trong máu) để chỉ các đặc điểm di truyền.
- Talent runs in the blood of that family. (Tài năng chảy trong máu của gia đình đó – mang tính di truyền.)